Xe Nâng Người Cắt Kéo S1212II (S4046II) 14m/ 320kg – LGMG
- Mô tả
- Size Guide
- Đánh giá (0)
Mô tả
Xe Nâng Người Cắt Kéo S1212II (S4046II) 14m/ 320kg – LGMG
Xe nâng người cắt kéo S1212II (S4046II) là dòng thiết bị làm việc trên cao chất lượng cao đến từ thương hiệu LGMG – Trung Quốc, được thiết kế nhằm phục vụ hiệu quả cho các công việc nâng hạ, di chuyển và thao tác trên cao trong nhiều môi trường khác nhau. Với công nghệ hiện đại, thiết kế chắc chắn và khả năng vận hành an toàn, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu của các công trình xây dựng, nhà máy và đơn vị bảo trì chuyên nghiệp.
Thông số kỹ thuật nổi bật
Chiều cao làm việc tối đa: ~14 mét
Tải trọng nâng tối đa: 320 kg
Hệ thống điều khiển: Bộ vi xử lý PLC thông minh
Kết cấu: Dạng cắt kéo chắc chắn, vận hành ổn định
Nguồn gốc: LGMG – Trung Quốc
Năm sản xuất: Đang cập nhật
Hệ thống điều khiển PLC giúp xe vận hành mượt mà, kiểm soát chính xác quá trình nâng hạ, đảm bảo an toàn tối đa cho người sử dụng.
Đặc điểm và ưu điểm nổi bật
Khả năng nâng hạ ổn định, kết cấu cắt kéo bền bỉ
Di chuyển linh hoạt, phù hợp cả trong nhà và ngoài trời
Tải trọng lớn, cho phép nhiều người và thiết bị làm việc cùng lúc
Thiết kế an toàn, dễ vận hành, giảm thiểu rủi ro khi làm việc trên cao
Độ bền cao, phù hợp sử dụng lâu dài trong môi trường công nghiệp
Ứng dụng thực tế
Xe nâng người cắt kéo S1212II (S4046II) được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:
Bảo dưỡng, sửa chữa và lắp đặt hệ thống điện, đèn chiếu sáng, điều hòa, quạt công nghiệp
Vệ sinh và bảo trì cửa kính, mái hiên, tường, trần và mái nhà
Lắp đặt và sửa chữa đường ống nước, khí gas, hệ thống kỹ thuật
Kiểm tra, bảo trì và lắp đặt thiết bị an toàn, PCCC
Sử dụng trong nhà máy, kho xưởng, trung tâm thương mại, công trình xây dựng
Đánh giá chung
Xe nâng người cắt kéo S1212II (S4046II) được đánh giá là sản phẩm đáng tin cậy, hiệu quả và an toàn, đáp ứng tốt các tiêu chuẩn làm việc trên cao hiện nay. Với thiết kế thông minh, khả năng vận hành ổn định và ứng dụng linh hoạt, đây là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp và đơn vị thi công cần tối ưu chi phí và hiệu suất làm việc.
| size | chest(in.) | waist(in.) | hips(in.) |
|---|---|---|---|
| XS | 34-36 | 27-29 | 34.5-36.5 |
| S | 36-38 | 29-31 | 36.5-38.5 |
| M | 38-40 | 31-33 | 38.5-40.5 |
| L | 40-42 | 33-36 | 40.5-43.5 |
| XL | 42-45 | 36-40 | 43.5-47.5 |
| XXL | 45-48 | 40-44 | 47.5-51.5 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.