Xe nâng người cắt kéo Jialift JS Series 6m – 14m
- Mô tả
- Size Guide
- Đánh giá (0)
Mô tả
Xe nâng người cắt kéo Jialift JS Series 6m – 14m
Xe nâng người cắt kéo Jialift JS Series là dòng xe nâng người điện chuyên dụng, thiết kế theo kết cấu ziczac (scissor lift), đáp ứng đa dạng nhu cầu làm việc trên cao từ 6m đến 14m. Sản phẩm phù hợp cho cả môi trường trong nhà và ngoài trời, đặc biệt hiệu quả tại nhà xưởng, kho bãi, trung tâm thương mại và công trình xây dựng.
Với khả năng nâng tải lớn, vận hành ổn định và hệ thống an toàn đầy đủ, Jialift JS Series giúp người lao động tiếp cận vị trí làm việc trên cao nhanh chóng, an toàn và tiết kiệm chi phí hơn so với giàn giáo truyền thống.
Ưu điểm nổi bật của xe nâng người cắt kéo Jialift JS Series
Chiều cao làm việc đa dạng từ 6 – 14m
Tải trọng nâng lớn – làm việc 2–3 người
Nguồn điện ắc quy 24V – vận hành êm ái
Thiết kế cắt kéo chắc chắn, ổn định cao
Sàn làm việc mở rộng tiện lợi
Hệ thống an toàn tiêu chuẩn
Thông số kỹ thuật tổng quan xe nâng người Jialift JS Series
Model: JS Series
Tải trọng nâng: 230 / 320 / 450 kg
Tải trọng sàn mở rộng: 120 kg
Chiều cao nâng: 6 – 14 m
Số người làm việc: 2 – 3 người
Nguồn điện: Ắc quy 24V / 180 – 240Ah
Thông số kỹ thuật chi tiết từng model
| Model | JS0607 | JS0812 | JS1012 | JS1212 | JS1414 |
| Chiều cao nâng (m) | 5,8 | 8 | 10 | 11,9 | 13,9 |
| Chiều cao làm việc (m) | 7,8 | 10 | 12 | 13,9 | 15,9 |
| Tải trọng nâng (kg) | 230 | 450 | 320 | 320 | 320 |
| Tải trọng mở rộng (kg) | 120 | 120 | 120 | 120 | 120 |
Công dụng thực tế của xe nâng người cắt kéo Jialift
Lắp đặt & bảo trì công trình, hệ thống điều hòa (HVAC), thông gió, đường ống PCCC, Camera an ninh, internet, đèn chiếu sáng nhà xưởng
Sửa chữa và bảo trì trên cao, bảo trì hệ thống điện, sửa chữa tòa nhà, trung tâm thương mại, trường học
Thi công xây dựng, lắp đặt kính, thi công trần – vách thạch cao, sơn tường, trát tường
Vận hành kho bãi – logistics, kiểm kê hàng hóa, sắp xếp, bốc dỡ hàng nhẹ từ kệ cao
Vệ sinh và bảo dưỡng, lau chùi nhà kính, vệ sinh bảng hiệu quảng cáo, mặt dựng
| size | chest(in.) | waist(in.) | hips(in.) |
|---|---|---|---|
| XS | 34-36 | 27-29 | 34.5-36.5 |
| S | 36-38 | 29-31 | 36.5-38.5 |
| M | 38-40 | 31-33 | 38.5-40.5 |
| L | 40-42 | 33-36 | 40.5-43.5 |
| XL | 42-45 | 36-40 | 43.5-47.5 |
| XXL | 45-48 | 40-44 | 47.5-51.5 |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.